- 犭khuyển(chó (bộ thủ))
- 蒦hoạch(đo lường, bắt giữ)
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
thắng lợi; chiến thắng; báo tin thắng trận
中赢得比赛或战争的胜利yíngdé bǐsài huò zhànzhēng de shènglì
Đội chúng ta đã thắng rồi!
thắng lợi; chiến thắng; báo tin thắng trận
中赢得比赛或战争的胜利yíngdé bǐsài huò zhànzhēng de shènglì
Đội chúng ta đã thắng rồi!
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
thắng lợi; chiến thắng; báo tin thắng trận
thắng lợi; chiến thắng; báo tin thắng trận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.