- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
bít tết phi lê; bít tết thăn nội
Tôi thích ăn bít tết phi lê.
bít tết phi lê; bít tết thăn nội
Tôi thích ăn bít tết phi lê.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
bít tết phi lê; bít tết thăn nội
bít tết phi lê; bít tết thăn nội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.