- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng
Anh ấy bị bệnh vì suy dinh dưỡng.
suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng
Anh ấy bị ốm vì suy dinh dưỡng.
suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng
suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng
Anh ấy bị bệnh vì suy dinh dưỡng.
suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng
Anh ấy bị ốm vì suy dinh dưỡng.
suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng
suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Suy dinh dưỡng có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.
suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng
Suy dinh dưỡng có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.
suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng