- 艹thảo(cỏ, cây)
- 怱thông(vội vàng)
Cây hành (葱) là loài thực vật xanh tươi, phát âm gần với 怱 (thông).
bánh hành phi
Tôi thích ăn bánh hành.
bánh hành phi
Tôi thích ăn bánh hành.
Cây hành (葱) là loài thực vật xanh tươi, phát âm gần với 怱 (thông).
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Cây hành (葱) là loài thực vật xanh tươi, phát âm gần với 怱 (thông).
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
bánh hành phi
bánh hành phi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.