- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
phương pháp ước lượng; quy tắc ngón tay cái(kế thừa)
中一颗红巨星,位于鲸鱼座yī kē hóng jùxīng, wèiyú jīngyú zuò
Mira là một ngôi sao khổng lồ đỏ.
phương pháp ước lượng; quy tắc ngón tay cái(kế thừa)
中一颗红巨星,位于鲸鱼座yī kē hóng jùxīng, wèiyú jīngyú zuò
Mira là một ngôi sao khổng lồ đỏ.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
phương pháp ước lượng; quy tắc ngón tay cái
phương pháp ước lượng; quy tắc ngón tay cái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.