- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 监lam(giám sát (cho âm))
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
chim cù đầu xanh chân dài (Cinclidium frontale)
chim cù đầu xanh chân dài (Cinclidium frontale)
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
chim cù đầu xanh chân dài (Cinclidium frontale)
chim cù đầu xanh chân dài (Cinclidium frontale)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.