- 大đại(to lớn)
- ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
bờm xờm; bù xù; rối tung
Cô ấy chạy ra ngoài với mái tóc bù xù.
bờm xờm; bù xù; rối tung
Cô ấy chạy ra ngoài với mái tóc bù xù.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
bờm xờm; bù xù; rối tung
bờm xờm; bù xù; rối tung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.