- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
đầu bù tóc rối, mặt mày bẩn thỉu [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy trông đầu bù tóc rối.
đầu bù tóc rối, mặt mày bẩn thỉu [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy trông có vẻ nhếch nhác.
đầu bù tóc rối, mặt mày bẩn thỉu [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy trông đầu bù tóc rối.
đầu bù tóc rối, mặt mày bẩn thỉu [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy trông có vẻ nhếch nhác.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
đầu bù tóc rối, mặt mày bẩn thỉu [thành ngữ]
đầu bù tóc rối, mặt mày bẩn thỉu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.