- 大đại(to lớn)
- ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
rũ rượi; ủ rũ; thiểu não [thành ngữ] (khẩu)
Hôm nay anh ấy ủ rũ.
rũ rượi; ủ rũ; thiểu não [thành ngữ] (khẩu)
Hôm nay anh ấy ủ rũ.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
rũ rượi; ủ rũ; thiểu não [thành ngữ] (khẩu)
rũ rượi; ủ rũ; thiểu não [thành ngữ] (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.