- 扌thủ(bàn tay)
- 甫phủ(bắt đầu, mới)
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
bọ ngựa rình ve sầu, chẳng hay chim sẻ vàng rình sau lưng (kẻ tham lợi trước mắt không biết họa phía sau) [thành ngữ]
Bọ ngựa bắt ve, chim sẻ vàng ở phía sau.
bọ ngựa bắt ve, chim sẻ vàng ở phía sau (mải mê lợi nhỏ, không thấy mối nguy lớn hơn đang rình rập) [thành ngữ]
bọ ngựa rình ve sầu, chẳng hay chim sẻ vàng rình sau lưng (kẻ tham lợi trước mắt không biết họa phía sau) [thành ngữ]
Bọ ngựa bắt ve, chim sẻ vàng ở phía sau.
bọ ngựa bắt ve, chim sẻ vàng ở phía sau (mải mê lợi nhỏ, không thấy mối nguy lớn hơn đang rình rập) [thành ngữ]
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
bọ ngựa rình ve sầu, chẳng hay chim sẻ vàng rình sau lưng (kẻ tham lợi trước mắt không biết họa phía sau) [thành ngữ]
bọ ngựa rình ve sầu, chẳng hay chim sẻ vàng rình sau lưng (kẻ tham lợi trước mắt không biết họa phía sau) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.