- 彳xích(bước chân trái)
- 亍xúc(bước chân phải)
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
đi không đổi tên, ngồi không đổi họ (đường đường chính chính, dám làm dám chịu) [thành ngữ]
Anh ấy là người không đổi tên, không đổi họ, là một người đàn ông đích thực.
đi không đổi tên, ngồi không đổi họ (đường đường chính chính, dám làm dám chịu) [thành ngữ]
Anh ấy là người không đổi tên, không đổi họ, là một người đàn ông đích thực.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Họ tên (姓) gắn với người phụ nữ vì con cái được sinh ra từ mẹ.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Họ tên (姓) gắn với người phụ nữ vì con cái được sinh ra từ mẹ.
đi không đổi tên, ngồi không đổi họ (đường đường chính chính, dám làm dám chịu) [thành ngữ]
đi không đổi tên, ngồi không đổi họ (đường đường chính chính, dám làm dám chịu) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.