- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
lớp màng ngoài bề mặt
Lớp màng ngoài bề mặt tế bào.
lớp màng ngoài bề mặt
Lớp màng ngoài bề mặt tế bào.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
lớp màng ngoài bề mặt
lớp màng ngoài bề mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.