- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
chất hoạt động bề mặt
Chất hoạt động bề mặt là một loại hóa chất.
chất hoạt động bề mặt
Chất hoạt động bề mặt là một loại hóa chất.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất hoạt động bề mặt
chất hoạt động bề mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.