- 衣y(áo, quần áo)
- 十thập(mười, chéo nhau)
- 戈qua(cây giáo, vũ khí)
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
cắt xén; cắt tỉa (hình ảnh)
Xin hãy cắt tấm ảnh này một chút.
cắt; xén; cắt may; sa thải
Làm ơn giúp tôi cắt ảnh này.
cắt xén; cắt tỉa (hình ảnh)
Xin hãy cắt tấm ảnh này một chút.
cắt; xén; cắt may; sa thải
Làm ơn giúp tôi cắt ảnh này.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
cắt xén; cắt tỉa (hình ảnh)
cắt xén; cắt tỉa (hình ảnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.