- 衣y(áo, quần áo)
- 十thập(mười, chéo nhau)
- 戈qua(cây giáo, vũ khí)
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
tòa án; pháp đình
Tòa án là nơi xét xử các vụ án.
tòa án; tòa phán xử
Anh ấy đã đến tòa án rồi.
tòa án; pháp đình
Tòa án là nơi xét xử các vụ án.
tòa án; tòa phán xử
Anh ấy đã đến tòa án rồi.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Dùng dao chặt đôi làm hai nửa chính là sự phán xét rõ ràng.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Dùng dao chặt đôi làm hai nửa chính là sự phán xét rõ ràng.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
tòa án; pháp đình
tòa án; pháp đình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.