- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
mảnh phân hạch; mảnh vỡ phân hạch
Mảnh vỡ phân hạch là sản phẩm của phân hạch hạt nhân.
mảnh phân hạch; mảnh vỡ phân hạch
Mảnh vỡ phân hạch là sản phẩm của phân hạch hạt nhân.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
mảnh phân hạch; mảnh vỡ phân hạch
mảnh phân hạch; mảnh vỡ phân hạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.