- 巾cân(khăn vải)
- 冖mịch(che phủ)
- 卅táp(ba mươi, hình dây đai)
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
chủ nghĩa thân thích; quan hệ cánh hẩu (ưu ái vì quan hệ vợ/thân quyến nữ) [thành ngữ]
Quan hệ gia đình trị rất phổ biến ở Trung Quốc.
chủ nghĩa thân thân; quan hệ cánh hẩu; nạn chạy chọt bè cánh [thành ngữ]
Chủ nghĩa gia đình sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của công ty.
chủ nghĩa thân thích; quan hệ cánh hẩu (ưu ái vì quan hệ vợ/thân quyến nữ) [thành ngữ]
Quan hệ gia đình trị rất phổ biến ở Trung Quốc.
chủ nghĩa thân thân; quan hệ cánh hẩu; nạn chạy chọt bè cánh [thành ngữ]
Chủ nghĩa gia đình sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của công ty.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
chủ nghĩa thân thích; quan hệ cánh hẩu (ưu ái vì quan hệ vợ/thân quyến nữ) [thành ngữ]
chủ nghĩa thân thích; quan hệ cánh hẩu (ưu ái vì quan hệ vợ/thân quyến nữ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.