- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
hàm chứa; bao hàm; ngụ ý
Tôi hiểu hàm ý của bạn.
hàm chứa; bao hàm; ngụ ý
Tôi hiểu hàm ý của bạn.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
hàm chứa; bao hàm; ngụ ý
hàm chứa; bao hàm; ngụ ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.