- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
hàm ý; ý ngoài lời nói [thành ngữ]
Tôi hiểu ý ngoài lời của anh ấy.
hàm ý; ý ngoài lời nói [thành ngữ]
Tôi hiểu ý ngoài lời của anh ấy.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
hàm ý; ý ngoài lời nói [thành ngữ]
hàm ý; ý ngoài lời nói [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.