- 言ngôn(lời nói)
- 十thập(số mười)
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
lỗi thời có kế hoạch; lỗi thời được lập trình sẵn
Lỗi thời có kế hoạch là một chiến lược phổ biến trong ngành công nghiệp hiện đại.
lỗi thời có kế hoạch; lỗi thời được lập trình sẵn
Lỗi thời có kế hoạch là một chiến lược phổ biến trong ngành công nghiệp hiện đại.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
lỗi thời có kế hoạch; lỗi thời được lập trình sẵn
lỗi thời có kế hoạch; lỗi thời được lập trình sẵn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.