- 言ngôn(lời nói)
- 戠chức(khắc dấu, ghi nhớ)
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
biết đọc biết viết; có học thức [thành ngữ]
Anh ấy biết đọc biết viết, có thể đọc hiểu cuốn sách này.
biết đọc biết viết; có học thức [thành ngữ]
Anh ấy biết đọc biết viết, có thể đọc hiểu cuốn sách này.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
biết đọc biết viết; có học thức [thành ngữ]
biết đọc biết viết; có học thức [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.