- 丁đinh(cái đinh (tượng hình))
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
tỉnh Nottinghamshire (Anh)
Nottinghamshire là một hạt của Anh.
tỉnh Nottinghamshire (Anh)
Nottinghamshire là một hạt của Anh.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
tỉnh Nottinghamshire (Anh)
tỉnh Nottinghamshire (Anh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.