- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
cân bằng tải (tin học)
Cân bằng tải là một công nghệ mạng.
cân bằng tải (tin học)
Cân bằng tải là một công nghệ mạng.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
cân bằng tải (tin học)
cân bằng tải (tin học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.