- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 中trung(giữa, trung tâm)
- 一nhất(một, thống nhất)
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
(lóng) giới đó thật lộn xộn; cái "làng" đó thật nhiều scandal
Giới của bạn thật hỗn loạn, tôi không muốn tham gia.
(lóng) giới đó thật lộn xộn; cái "làng" đó thật nhiều scandal
Giới của bạn thật hỗn loạn, tôi không muốn tham gia.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
(lóng) giới đó thật lộn xộn; cái "làng" đó thật nhiều scandal
(lóng) giới đó thật lộn xộn; cái "làng" đó thật nhiều scandal
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.