- 弗phất(chẳng, không)
- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
tốn công mà chẳng được lòng ai; làm khó mà không ai cảm ơn [thành ngữ]
Làm việc này thật sự là tốn công vô ích.
tốn công mà chẳng được lòng ai; làm khó mà không ai cảm ơn [thành ngữ]
Làm việc này thật sự là tốn công vô ích.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Thảo luận là dùng lời nói để đo lường và kiểm soát từng ý một.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Thảo luận là dùng lời nói để đo lường và kiểm soát từng ý một.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
tốn công mà chẳng được lòng ai; làm khó mà không ai cảm ơn [thành ngữ]
tốn công mà chẳng được lòng ai; làm khó mà không ai cảm ơn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.