- 車xa(xe (tượng hình))
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
đến núi ắt có đường đi; nước đến chân mới nhảy (ắt sẽ có cách giải quyết) [thành ngữ](kế thừa)
Đến núi ắt có đường, đến cầu ắt thuyền sẽ thẳng.
đến đâu hay đến đó; trời sinh voi sinh cỏ [thành ngữ](kế thừa)
Xe đến trước núi ắt có đường, thuyền đến đầu cầu tự nhiên thẳng.
đến núi ắt có đường đi; nước đến chân mới nhảy (ắt sẽ có cách giải quyết) [thành ngữ](kế thừa)
Đến núi ắt có đường, đến cầu ắt thuyền sẽ thẳng.
đến đâu hay đến đó; trời sinh voi sinh cỏ [thành ngữ](kế thừa)
Xe đến trước núi ắt có đường, thuyền đến đầu cầu tự nhiên thẳng.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
đến núi ắt có đường đi; nước đến chân mới nhảy (ắt sẽ có cách giải quyết) [thành ngữ]
đến núi ắt có đường đi; nước đến chân mới nhảy (ắt sẽ có cách giải quyết) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.