- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
sức chứa đạn; tải trọng vũ khí
Tải trọng vũ khí của chiếc máy bay này là bao nhiêu?
sức chứa đạn; tải trọng vũ khí
Tải trọng vũ khí của chiếc máy bay này là bao nhiêu?
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
sức chứa đạn; tải trọng vũ khí
sức chứa đạn; tải trọng vũ khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.