- 身thân(thân thể, mình)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
phân giải phóng xạ; radiolysis
Phân giải phóng xạ là một quá trình hóa học.
phân giải phóng xạ; radiolysis
Phân giải phóng xạ là một quá trình hóa học.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
phân giải phóng xạ; radiolysis
phân giải phóng xạ; radiolysis
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.