- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tấn công; tiến công
中向敌人发动攻击;采取主动攻击行为xiàng díren fādòng gōngjī;cǎiqǔ zhǔdòng gōngjī xíngwéi
Họ bắt đầu tấn công rồi.
tấn công; tiến công
中用武力或暴力向对方发动攻击yòng wǔlì huò bàolì xiàng duìfang fādòng gōngjī
tấn công; tiến công; tấn công (thể thao)
tấn công; tiến công
中向敌人发动攻击;采取主动攻击行为xiàng díren fādòng gōngjī;cǎiqǔ zhǔdòng gōngjī xíngwéi
Họ bắt đầu tấn công rồi.
tấn công; tiến công
中用武力或暴力向对方发动攻击yòng wǔlì huò bàolì xiàng duìfang fādòng gōngjī
tấn công; tiến công; tấn công (thể thao)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tấn công là dùng tay cầm vũ khí đánh vào công việc của kẻ thù.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tấn công là dùng tay cầm vũ khí đánh vào công việc của kẻ thù.
tấn công; tiến công
tấn công; tiến công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中主动向对方发起的攻击或比赛中的进攻行为zhǔdòng xiàng duìfāng fāqǐ de gōngjī huò bǐsài zhōng de jìngōng xíngwéi
Hàng công của họ rất mạnh.
xung phong; tấn công
中向对方发动武装攻击;用武力攻打敌人xiàng duìfāng fādòng wǔzhuāng gōngjī;yòng wǔlì gōngdǎ díren
xung phong; tấn công
中向对方发动猛烈的攻击xiàng duìfāng fādòng měngliè de gōngjī
tấn công; va đập; xung kích; (bóng) tác động mạnh
中用武力或力量向对方发动攻击yòng wǔlì huò lìliàng xiàng duìfāng fādòng gōngjī
中主动向对方发起的攻击或比赛中的进攻行为zhǔdòng xiàng duìfāng fāqǐ de gōngjī huò bǐsài zhōng de jìngōng xíngwéi
Hàng công của họ rất mạnh.
xung phong; tấn công
中向对方发动武装攻击;用武力攻打敌人xiàng duìfāng fādòng wǔzhuāng gōngjī;yòng wǔlì gōngdǎ díren
xung phong; tấn công
中向对方发动猛烈的攻击xiàng duìfāng fādòng měngliè de gōngjī
tấn công; va đập; xung kích; (bóng) tác động mạnh
中用武力或力量向对方发动攻击yòng wǔlì huò lìliàng xiàng duìfāng fādòng gōngjī