- 耂lão(người già)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
kẻ thích nghi thì tồn tại; sinh tồn của kẻ mạnh [thành ngữ]
Sinh tồn của kẻ mạnh là quy luật tự nhiên.
kẻ thích nghi thì tồn tại; sinh tồn của kẻ mạnh [thành ngữ]
Sinh tồn của kẻ mạnh là quy luật tự nhiên.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
kẻ thích nghi thì tồn tại; sinh tồn của kẻ mạnh [thành ngữ]
kẻ thích nghi thì tồn tại; sinh tồn của kẻ mạnh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.