- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Đại học Acadia (Canada)
Đại học Acadia ở Canada.
Đại học Acadia (Canada)
Đại học Acadia ở Canada.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đại học Acadia (Canada)
Đại học Acadia (Canada)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.