- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
dung dịch amoniac; nước amoniac
Nước amoniac là một loại hóa chất.
dung dịch amoniac; nước amoniac
Nước amoniac là một loại hóa chất.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
dung dịch amoniac; nước amoniac
dung dịch amoniac; nước amoniac
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.