- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
trận đại địa chấn Thiểm Tây (ngày 2 tháng 2 năm 1556, làm chết 830.000 người)
Trận động đất lớn ở Thiểm Tây là một trong những trận động đất nghiêm trọng nhất trong lịch sử.
trận đại địa chấn Thiểm Tây (ngày 2 tháng 2 năm 1556, làm chết 830.000 người)
Trận động đất lớn ở Thiểm Tây là một trong những trận động đất nghiêm trọng nhất trong lịch sử.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
trận đại địa chấn Thiểm Tây (ngày 2 tháng 2 năm 1556, làm chết 830.000 người)
trận đại địa chấn Thiểm Tây (ngày 2 tháng 2 năm 1556, làm chết 830.000 người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.