- 阝phụ(gò đất, làng xóm (bộ ấp))
- 迶tùy(đi theo (âm phù))
Đi theo người khác qua làng xóm chính là ý nghĩa của chữ 随 (tùy).
tuỳ thích; tuỳ ý; tùy tiện; bất kể
中按照自己的想法或意愿,不受限制ànzhào zìjǐ de xiǎngfǎ huò yìyuàn, búshòu xiànzhì
Bạn cứ ngồi tùy ý.
Bạn có thể tùy ý đi bất cứ đâu.
bạn khả dĩ tùy tiện đi bất cứ đâu.
Bạn có thể tùy ý đi bất cứ đâu.
tuỳ thích; tuỳ ý; tùy tiện; bất kể
中按照自己的想法或意愿,不受限制ànzhào zìjǐ de xiǎngfǎ huò yìyuàn, búshòu xiànzhì
Bạn cứ ngồi tùy ý.
Bạn có thể tùy ý đi bất cứ đâu.
bạn khả dĩ tùy tiện đi bất cứ đâu.
Bạn có thể tùy ý đi bất cứ đâu.
Đi theo người khác qua làng xóm chính là ý nghĩa của chữ 随 (tùy).
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Đi theo người khác qua làng xóm chính là ý nghĩa của chữ 随 (tùy).
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
tuỳ thích; tuỳ ý; tùy tiện; bất kể
tuỳ thích; tuỳ ý; tùy tiện; bất kể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi chỉ là tùy tiện nói ra cách nghĩ còn chưa chín chắn lắm của mình, không đến mức gọi là có nghiên cứu gì.
Anh ấy ăn mặc vẫn luôn rất tùy tiện, màu sắc, dáng điệu đều thế nào cũng được.
bừa bãi; tùy tiện; lung tung
中不按照规则或计划,凭喜欢做bù ànzhào guīzé huò jìhuà, píng xǐhuān zuò
Bạn cứ ngồi tùy tiện đi.
cẩu thả; qua loa; sơ sài
中不注意;不认真;马虎bù zhùyì;bù rènzhēn;mǎhu
Bạn cứ ngồi tùy tiện đi.
tuỳ tiện; thoải mái; bất kỳ; (khẩu) tha hồ; mặc kệ
中不受限制;不正式;随意búshòu xiànzhì;búzhèngshì;suíyì
Bạn cứ ngồi đi.
phóng túng; buông thả; tùy tiện
中不遵守规则或约定;放纵bù zūnshǒu guīzé huò yuēdìng;fàngzòng
tùy ý; tùy thích; bất kể; (khẩu) muốn gì thì làm
中按照自己的意愿;不受限制ànzhào zìjǐ de yìyuàn; búshòu xiànzhì
Bạn cứ ngồi tùy ý đi.
Tôi chỉ là tùy tiện nói ra cách nghĩ còn chưa chín chắn lắm của mình, không đến mức gọi là có nghiên cứu gì.
Anh ấy ăn mặc vẫn luôn rất tùy tiện, màu sắc, dáng điệu đều thế nào cũng được.
bừa bãi; tùy tiện; lung tung
中不按照规则或计划,凭喜欢做bù ànzhào guīzé huò jìhuà, píng xǐhuān zuò
Bạn cứ ngồi tùy tiện đi.
cẩu thả; qua loa; sơ sài
中不注意;不认真;马虎bù zhùyì;bù rènzhēn;mǎhu
Bạn cứ ngồi tùy tiện đi.
tuỳ tiện; thoải mái; bất kỳ; (khẩu) tha hồ; mặc kệ
中不受限制;不正式;随意búshòu xiànzhì;búzhèngshì;suíyì
Bạn cứ ngồi đi.
phóng túng; buông thả; tùy tiện
中不遵守规则或约定;放纵bù zūnshǒu guīzé huò yuēdìng;fàngzòng
tùy ý; tùy thích; bất kể; (khẩu) muốn gì thì làm
中按照自己的意愿;不受限制ànzhào zìjǐ de yìyuàn; búshòu xiànzhì
Bạn cứ ngồi tùy ý đi.