- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
khó gần; khó tiếp cận (chỉ người)
Anh ấy là một người khó gần.
bế tắc; hẻo lánh; cách biệt
Nơi này khó tiếp cận.
khó gần; khó tiếp cận (chỉ người)
Anh ấy là một người khó gần.
bế tắc; hẻo lánh; cách biệt
Nơi này khó tiếp cận.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
khó gần; khó tiếp cận (chỉ người)
khó gần; khó tiếp cận (chỉ người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.