- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Timon của Athens (bi kịch năm 1607 của William Shakespeare)
Timon của Athens là một bi kịch của Shakespeare.
Timon của Athens (bi kịch năm 1607 của William Shakespeare)
Timon của Athens là một bi kịch của Shakespeare.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Timon của Athens (bi kịch năm 1607 của William Shakespeare)
Timon của Athens (bi kịch năm 1607 của William Shakespeare)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.