- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
xếp chặt khít lập phương tâm mặt (FCC)
xếp chặt khít lập phương tâm mặt (FCC)
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
xếp chặt khít lập phương tâm mặt (FCC)
xếp chặt khít lập phương tâm mặt (FCC)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.