- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
nến trong gió, sương trên mái (tồn tại mong manh, không bền lâu) [thành ngữ]
Đời người ngắn ngủi như nến trước gió, sương trên mái ngói.
ngọn nến trong gió (ví cuộc đời mong manh, dễ tắt) [thành ngữ]
Cuộc đời anh ấy như ngọn nến trước gió, sương trên mái ngói.
ngọn nến trong gió (tình thế mong manh, nguy hiểm) [thành ngữ]
nến trong gió, sương trên mái (tồn tại mong manh, không bền lâu) [thành ngữ]
Đời người ngắn ngủi như nến trước gió, sương trên mái ngói.
ngọn nến trong gió (ví cuộc đời mong manh, dễ tắt) [thành ngữ]
Cuộc đời anh ấy như ngọn nến trước gió, sương trên mái ngói.
ngọn nến trong gió (tình thế mong manh, nguy hiểm) [thành ngữ]
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Sương giá là hiện tượng thời tiết lạnh, nghe âm 'sương' giống chữ 相.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Sương giá là hiện tượng thời tiết lạnh, nghe âm 'sương' giống chữ 相.
nến trong gió, sương trên mái (tồn tại mong manh, không bền lâu) [thành ngữ]
nến trong gió, sương trên mái (tồn tại mong manh, không bền lâu) [thành ngữ]
Mạng sống của anh ấy như ngọn nến trước gió, sương trên ngói.
Mạng sống của anh ấy như ngọn nến trước gió, sương trên ngói.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.