- 金kim(vàng, kim loại (tượng hình))
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
ra lệnh thu quân; (bóng) rút lui [thành ngữ]
Tướng quân ra lệnh rút quân.
ra lệnh thu quân; (bóng) rút lui [thành ngữ]
Tướng quân ra lệnh rút quân.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
ra lệnh thu quân; (bóng) rút lui [thành ngữ]
ra lệnh thu quân; (bóng) rút lui [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.