mất; đánh mất; mất đi
中失去;不再拥有shīqù;búzài yōngyǒu
Anh ấy đã mất đi sự tự tin.
mất; đánh mất; vứt bỏ
中不再有某样东西;失去búzài yǒu mǒuyàng dōngxi;shīqù
Anh ấy đã mất niềm tin.
mất; đánh mất; mất đi
中失去;不再拥有shīqù;búzài yōngyǒu
Anh ấy đã mất đi sự tự tin.
mất; đánh mất; vứt bỏ
中不再有某样东西;失去búzài yǒu mǒuyàng dōngxi;shīqù
Anh ấy đã mất niềm tin.
mất; đánh mất; mất đi
mất; đánh mất; mất đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.