- 犭khuyển(chó (bộ thủ))
- 蒦hoạch(đo lường, bắt giữ)
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
lấy được; thu được; giành được
中得到;取得dédào; qǔdé
Anh ấy đã đạt được thành công.
lấy được; thu được; giành được
中得到;取得dédào; qǔdé
Anh ấy đã đạt được thành công.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
lấy được; thu được; giành được
lấy được; thu được; giành được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.