- 又hựu(bàn tay phải (tượng hình))
又là hình ảnh bàn tay phải với ngón cái và các ngón xòe ra, mang nghĩa 'lại, thêm một lần nữa'.
vừa bực vừa buồn cười
Lời nói của anh ấy khiến tôi vừa bực vừa buồn cười.
vừa bực vừa buồn cười
Lời nói của anh ấy khiến tôi vừa bực vừa buồn cười.
又là hình ảnh bàn tay phải với ngón cái và các ngón xòe ra, mang nghĩa 'lại, thêm một lần nữa'.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
又là hình ảnh bàn tay phải với ngón cái và các ngón xòe ra, mang nghĩa 'lại, thêm một lần nữa'.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
vừa bực vừa buồn cười
vừa bực vừa buồn cười
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.