- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
xây dựng; kiến tạo; cấu thành
Chúng ta phải phát huy tinh thần đồng đội.
chuyển đổi số-tương tự; số sang tương tự
xây dựng; kiến tạo; cấu thành
Chúng ta phải phát huy tinh thần đồng đội.
chuyển đổi số-tương tự; số sang tương tự
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng bàn tay vung lên cao để tung bay, đó là ý nghĩa của chữ Dương.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng bàn tay vung lên cao để tung bay, đó là ý nghĩa của chữ Dương.
xây dựng; kiến tạo; cấu thành
xây dựng; kiến tạo; cấu thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.