- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
lấy đi; mang đi
Xin hãy lấy sách của bạn đi.
gọt; cắt bỏ; tước bỏ
Xin hãy lấy những thứ này đi.
lấy đi; mang đi
Xin hãy lấy sách của bạn đi.
gọt; cắt bỏ; tước bỏ
Xin hãy lấy những thứ này đi.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
lấy đi; mang đi
lấy đi; mang đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.