kẻ phản bội; tên phản đồ; kẻ đào tẩu
中背弃自己的组织、国家或信仰的人bèiqì zìjǐ de zǔzhī、guójiā huò xìnyǎng de rén
Anh ta là một kẻ phản bội.
kẻ phản bội; tên phản đồ
中背弃自己的组织、国家或信仰的人bèiqì zìjǐ de zǔzhī、guójiā huò xìnyǎng de rén
người phản kháng; kẻ nổi loạn
kẻ phản bội; tên phản đồ; kẻ đào tẩu
中背弃自己的组织、国家或信仰的人bèiqì zìjǐ de zǔzhī、guójiā huò xìnyǎng de rén
Anh ta là một kẻ phản bội.
kẻ phản bội; tên phản đồ
中背弃自己的组织、国家或信仰的人bèiqì zìjǐ de zǔzhī、guójiā huò xìnyǎng de rén
người phản kháng; kẻ nổi loạn
kẻ phản bội; tên phản đồ; kẻ đào tẩu
kẻ phản bội; tên phản đồ; kẻ đào tẩu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quay giáo; phản bội; đổi phe
中背弃自己的团体或信念,投靠敌人的人bèiqì zìjǐ de tuántǐ huò xìnniàn, tóukào díren de rén
tên tay sai của giặc; kẻ Việt gian (phục vụ quân xâm lược)
中背弃自己的国家或组织,为敌人服务的人bèiqì zìjǐ de guójiā huò zǔzhī, wéi díren fúwù de rén
quay giáo; phản bội; đổi phe
中背弃自己的团体或信念,投靠敌人的人bèiqì zìjǐ de tuántǐ huò xìnniàn, tóukào díren de rén
tên tay sai của giặc; kẻ Việt gian (phục vụ quân xâm lược)
中背弃自己的国家或组织,为敌人服务的人bèiqì zìjǐ de guójiā huò zǔzhī, wéi díren fúwù de rén