Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
Sử Đế Phu (tên nam)
中英语男性名字yīngyǔ nánxìng míngzì
Steve là bạn của tôi.
// NGHĨA CHÍNHSử Đế Phu (tên nam)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.