tương tự; giống nhau
中基本相同;有共同的地方jīběn xiāngtóng; yǒu gòngtóng de dìfang
Hai cuốn sách này rất giống nhau.
tương tự; giống nhau
中基本相同;有共同的地方jīběn xiāngtóng; yǒu gòngtóng de dìfang
Hai cuốn sách này rất giống nhau.
tương tự; giống nhau
tương tự; giống nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.