- 冂quynh(bao quanh, biên giới)
- 土thổ(đất)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
kỷ niệm năm; chu niên; ngày kỷ niệm hằng năm
中每年同一日期的纪念日měi nián tóng yī rì qī de jìniàn rì
Hôm nay là kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi.
kỷ niệm hàng năm; chu niên (mỗi năm một lần)
中每年同样的日期或时间měi nián tónyàng de rìqī huò shíjiān
Đây là kỷ niệm mười năm ngày cưới của chúng tôi.
kỷ niệm năm; chu niên; ngày kỷ niệm hằng năm
中每年同一日期的纪念日měi nián tóng yī rì qī de jìniàn rì
Hôm nay là kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi.
kỷ niệm hàng năm; chu niên (mỗi năm một lần)
中每年同样的日期或时间měi nián tónyàng de rìqī huò shíjiān
Đây là kỷ niệm mười năm ngày cưới của chúng tôi.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
kỷ niệm năm; chu niên; ngày kỷ niệm hằng năm
kỷ niệm năm; chu niên; ngày kỷ niệm hằng năm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.