cân bằng; quân bình
Chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng.
cân bằng; quân bình; cân đối
Duy trì chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng.
hài hòa; hiệp hòa
cân bằng; quân bình
Chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng.
cân bằng; quân bình; cân đối
Duy trì chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng.
hài hòa; hiệp hòa
cân bằng; quân bình
cân bằng; quân bình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngang bằng; tương đương
ngang bằng; tương đương