- 土thổ(đất)
- 成thành(hoàn thành, nên)
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
khu Thành Quan (quận thuộc thành phố Lan Châu, tỉnh Cam Túc)
Thành Quan khu là một quận của thành phố Lan Châu.
quận Thành Quan (thuộc thành phố Lhasa, Tây Tạng)
Thành Quan khu là một quận của thành phố Lhasa.
khu Thành Quan (quận thuộc thành phố Lan Châu, tỉnh Cam Túc)
Thành Quan khu là một quận của thành phố Lan Châu.
quận Thành Quan (thuộc thành phố Lhasa, Tây Tạng)
Thành Quan khu là một quận của thành phố Lhasa.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
khu Thành Quan (quận thuộc thành phố Lan Châu, tỉnh Cam Túc)
khu Thành Quan (quận thuộc thành phố Lan Châu, tỉnh Cam Túc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.